segmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân thành đoạn, chia thành đoạn: Hành động chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt, được gọi là các đoạn hoặc phân đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le logiciel permet de segmenter une vidéo longue en plusieurs chapitres. (Phần mềm cho phép phân một video dài thành nhiều chương.)
- Pour mieux analyser le marché, il faut le segmenter par âge et par revenu. (Để phân tích thị trường tốt hơn, cần phải chia nó theo độ tuổi và thu nhập.)
- Le professeur a segmenté son cours en trois parties principales. (Giáo viên đã chia bài giảng của mình thành ba phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Segmenter une phrase (Ngôn ngữ học): Phân tích một câu thành các thành phần cú pháp (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ...).
- L'élève doit apprendre à segmenter correctement une phrase complexe. (Học sinh phải học cách phân tích đúng một câu phức tạp.)
Segmenter une clientèle (Kinh doanh/ Tiếp thị): Chia nhỏ toàn bộ khách hàng thành các nhóm nhỏ hơn có chung đặc điểm.
- Notre stratégie consiste à segmenter notre clientèle pour offrir des services personnalisés. (Chiến lược của chúng tôi là phân khúc khách hàng để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Segmentation (danh từ giống cái): Sự phân đoạn, sự phân khúc.
- La segmentation du marché est une étape cruciale. (Việc phân khúc thị trường là một bước quan trọng.)
Segment (danh từ giống đực): Đoạn, phân đoạn, khúc.
- Chaque segment de l'orange est facile à séparer. (Mỗi múi cam đều dễ dàng tách ra.)
Segmentable (tính từ): Có thể phân đoạn được.
Từ đồng nghĩa
- Diviser: Chia ra.
- Fractionner: Chia nhỏ, tách ra thành phần.
- Décomposer: Phân tích, chia nhỏ (thành các phần cấu thành).
Từ trái nghĩa
- Unifier: Thống nhất, hợp nhất.
- Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
- Agréger: Tập hợp, gộp lại.
ngoại động từ
- phân thành đoạn, chia thành đoạn