segregative

/'segrigeitiv/
Học thuật
Thân thiện
segregative

A teacher uses segregative sorting to organize colored blocks by shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất tách biệt, phân ly: Chỉ xu hướng hoặc hành động tách rời, chia cắt các nhóm người, sự vật hoặc ý tưởng dựa trên một tiêu chí nào đó, như chủng tộc, giới tính hoặc giai cấp.
    • Dẫn đến hoặc gây ra sự chia rẽ: Miêu tả một chính sách, thái độ hoặc hành động kết quảsự phân chia thiếu đoàn kết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old law had a segregative effect on the community. (Luật tác động phân ly đối với cộng đồng.)
    • His speech was criticized for its segregative tone. (Bài phát biểu của ông ấy bị chỉ trích giọng điệu chia rẽ.)
    • We must avoid segregative policies in education. (Chúng ta phải tránh các chính sách phân biệt trong giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "segregative tendencies": những xu hướng phân ly.

    • The political party was accused of having segregative tendencies. (Đảng chính trị đó bị cáo buộc những xu hướng chia rẽ.)
  • "in a segregative manner": một cách phân biệt, tách biệt.

    • The resources were distributed in a segregative manner, favoring one group over another. (Các nguồn lực được phân phối một cách phân biệt, thiên vị nhóm này hơn nhóm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregate (động từ): tách biệt, phân ly.

    • It is wrong to segregate people based on their beliefs. (Việc tách biệt mọi người dựa trên niềm tin của họ sai trái.)
  • Segregation (danh từ): sự phân biệt, sự tách biệt (đặc biệt phân biệt chủng tộc).

    • The fight against racial segregation was long and difficult. (Cuộc đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc đã dài khó khăn.)
  • Desegregative (tính từ): tính chất xóa bỏ sự phân biệt.

    • The new policy is a desegregative measure. (Chính sách mới một biện pháp xóa bỏ sự phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisive: gây chia rẽ.
  • Separative: tính chất tách biệt.
  • Discriminatory: tính phân biệt đối xử.
Từ trái nghĩa
  • Integrative: tính hội nhập, hợp nhất.
  • Unifying: tính thống nhất, đoàn kết.
  • Inclusive: bao gồm, rộng mở.
segregative

A teacher uses segregative sorting to organize colored blocks by shape.

tính từ
  1. tách riêng, phân ly, chia rẽ