seif dune

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cồn cát dài cao, đỉnh nhọn, thường xuất hiệncác sa mạc lớn như Sahara. Đặc điểm nổi bật của "seif dune" hình dạng dài, hẹp, chạy song song với hướng gió thịnh hành, tạo thành một đường lưỡi liềm hoặc mũi kiếm sắc bén trên đỉnh.

dụ sử dụng
  • (Sahara nổi tiếng với những cồn cát seif, có thể kéo dài hàng trăm km.)
  • (Gió định hình cồn cát seif thành một đường gờ sắc nhọn như lưỡi dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Seif dune field: khu vực tập trung nhiều cồn cát seif.

    • The seif dune field in the Namib Desert is a popular subject for geological studies. (Khu vực cồn cát seif ở sa mạc Namib một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu địa chất.)
  • Seif dune formation: quá trình hình thành cồn cát seif.

    • Seif dune formation requires a consistent wind direction and a steady supply of sand. (Quá trình hình thành cồn cát seif đòi hỏi hướng gió ổn định nguồn cát đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dune (danh từ): cồn cát (khái niệm chung).

    • A dune is a hill of sand formed by the wind. (Cồn cát một đồi cát được hình thành bởi gió.)
  • Barchan dune (danh từ): cồn cát hình lưỡi liềm (một loại cồn cát khác, thường hình dạng cong).

    • Unlike a barchan dune, a seif dune is much longer and straighter. (Không giống như cồn cát barchan, cồn cát seif dài hơn thẳng hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear dune: cồn cát tuyến tính (thuật ngữ khoa học mô tả hình dạng dài của seif dune).
    • Seif dunes are a type of linear dune. (Cồn cát seif một loại cồn cát tuyến tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ địa này, nhưng có thể dùng động từ mô tả): - Form into: hình thành thành. - Sand grains form into a seif dune under the influence of strong winds. (Các hạt cát hình thành thành một cồn cát seif dưới tác động của gió mạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seif dune".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seif dune
A long seif dune stretches across the desert under a bright sun.