soften
/'sɔfn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho mềm, làm cho dẻo ra: Làm thay đổi tính chất vật lý của một thứ gì đó từ cứng, rắn sang mềm hơn.
- Làm cho dịu đi, làm giảm bớt: Làm cho một cảm giác, tác động, hoặc đặc điểm nào đó trở nên ít khắc nghiệt, gay gắt hoặc mạnh mẽ hơn.
- Làm cho yếu đi, làm nhụt: Làm suy giảm sức mạnh, cường độ hoặc sự kiên định của một cái gì đó.
Nội động từ:
- Trở nên mềm ra: Thay đổi từ trạng thái cứng sang trạng thái mềm.
- Trở nên dịu đi, yếu đi: Trở nên ít khắc nghiệt, gay gắt hoặc mạnh mẽ hơn.
- Trở nên mềm lòng, động lòng thương: Phản ứng bằng sự cảm thông hoặc thương xót, thường dẫn đến việc thay đổi thái độ cứng rắn trước đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Add butter to soften the mixture. (Thêm bơ để làm hỗn hợp mềm ra.)
- She tried to soften the bad news with a gentle smile. (Cô ấy cố gắng làm dịu đi tin xấu bằng một nụ cười dịu dàng.)
- The defeat did not soften his resolve. (Thất bại không làm nhụt chí quyết tâm của anh ta.)
Nội động từ:
- The butter will soften if you leave it out. (Bơ sẽ mềm ra nếu bạn để nó bên ngoài.)
- His expression softened when he saw the child crying. (Biểu cảm của anh ấy dịu lại khi nhìn thấy đứa trẻ khóc.)
- My heart softens at the sight of abandoned animals. (Trái tim tôi mềm lại khi nhìn thấy những con vật bị bỏ rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to soften the blow": Làm cho một tin xấu hoặc hậu quả tiêu cực bớt khó chịu hoặc sốc hơn.
- He offered to help to soften the blow of her dismissal. (Anh ta đề nghị giúp đỡ để làm giảm bớt cú sốc khi cô ấy bị sa thải.)
"to soften someone up": (Thường dùng trong giao tiếp) Làm cho ai đó trở nên dễ tiếp thu, dễ thuyết phục hơn trước khi đưa ra yêu cầu chính.
- He took her to dinner first to soften her up before asking for a loan. (Anh ta đưa cô ấy đi ăn tối trước để làm cô ấy mềm lòng rồi mới hỏi vay tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Softener (danh từ): Chất làm mềm.
- Fabric softener (Nước xả vải)
Softening (danh từ/động tính từ): Sự làm mềm; đang trở nên mềm.
- a softening economy (một nền kinh tế đang chậm lại/suy yếu)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm mềm): Tenderize (làm mềm thịt), Melt (làm tan chảy).
- Ngoại động từ (làm dịu): Moderate (làm dịu bớt, điều tiết), Alleviate (làm giảm nhẹ), Temper (làm giảm bớt sự khắc nghiệt).
- Nội động từ (trở nên mềm/dịu): Relent (mềm lòng, bớt cứng rắn), Yield (nhượng bộ), Thaw (tan ra, cởi mở hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soften up: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- A softening of the heart: Sự mềm lòng, động lòng trắc ẩn.
- There was a visible softening of her heart when she heard his apology. (Có một sự mềm lòng rõ rệt ở cô ấy khi nghe lời xin lỗi của anh ta.)
ngoại động từ
- làm cho mềm, làm cho dẻo
- làm cho dịu đi
- curtains that soften the lightmàn che ánh sáng dịu bớt
- làm cho yếu đi, làm nhụt
- to soften someone's willlàm yếu quyết tâm của ai
nội động từ
- mềm đi
- yếu đi, dịu đi
- trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
- to soften at the sight of somethingmủi lòng khi nhìn thấy cái gì