seine-gang

/'sein'gæɳ/
Học thuật
Thân thiện
seine-gang

A seine-gang works together to pull a large fishing net onto the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ đánh cá bằng lưới kéo: Một nhóm người hoặc một tổ chức nhỏ cùng làm việc để đánh bắt bằng lưới kéo (seine). Thuật ngữ này thường chỉ tập thể lao động trực tiếp trên một chiếc thuyền hoặc tại một bãi biển để thao tác với lưới kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entire seine-gang worked together to haul in the heavy net. (Toàn bộ tổ đánh cá bằng lưới kéo đã cùng nhau làm việc để kéo tấm lưới nặng lên.)
    • He joined a local seine-gang to learn traditional fishing methods. (Anh ấy đã gia nhập một tổ đánh cá bằng lưới kéo địa phương để học các phương pháp đánh bắt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt thủ công hoặc truyền thống, đặc biệt liên quan đến nghề ven biển. nhấn mạnh tính chất tập thể chuyên môn của nhóm lao động.
Biến thể từ gần giống
  • Seine (n): Lưới kéo, một loại lưới đánh cá dây rúthai đầu.
  • Fishing crew (n): Đội thuyền đánh cá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng lưới kéo).
  • Fishing team (n): Đội đánh cá.
Từ đồng nghĩa
  • Fishing gang: Tổ đánh cá.
  • Netting crew: Đội kéo lưới.
Lưu ý
  • "Seine-gang" một từ ghép cụ thể, kết hợp giữa "seine" (lưới kéo) "gang" (nhóm, tổ). Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả lịch sử ngư nghiệp hoặc các phương pháp đánh bắt đặc thù.
seine-gang

A seine-gang works together to pull a large fishing net onto the beach.

danh từ
  1. tổ đánh cá bằng lưới kéo