seine-needle

/'sein'ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
seine-needle

A fisherman uses a seine-needle to mend a fishing net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim đan lưới kéo: Một dụng cụ dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, hình dạng đặc biệt dùng để xỏ dây, đan hoặc sửa chữa các mắt lưới đánh cá loại lớn (lưới kéo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a seine-needle to mend the torn net. (Ngư dân dùng một kim đan lưới kéo để tấm lưới bị rách.)
    • Crafting a fishing net requires skill and a sturdy seine-needle. (Việc đan một tấm lưới đánh cá đòi hỏi kỹ năng một cây kim đan lưới chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thread the seine-needle": xỏ dây vào kim đan lưới.
    • The first step in net mending is to thread the seine-needle with twine. (Bước đầu tiên trong việc sửa lưới xỏ dây bện vào kim đan lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Net needle (n): kim đan lưới (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loại lưới).
  • Mending shuttle (n): thoi sửa lưới (một dụng cụ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Netting needle: kim đan lưới.
  • Weaving shuttle: thoi dệt (trong ngữ cảnh khác).
seine-needle

A fisherman uses a seine-needle to mend a fishing net.

danh từ
  1. kim đan lưới kéo