seismogram
/'saizməgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu đồ địa chấn: Một bản ghi đồ họa, thường dưới dạng biểu đồ trên giấy hoặc tệp kỹ thuật số, ghi lại các chuyển động của mặt đất do động đất hoặc các rung chấn khác gây ra. Nó là đầu ra trực quan từ một máy đo địa chấn (seismograph).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists analyzed the seismogram to determine the earthquake's epicenter and magnitude. (Các nhà khoa học đã phân tích biểu đồ địa chấn để xác định tâm chấn và cường độ của trận động đất.)
- The seismogram showed a series of sharp peaks, indicating strong seismic waves. (Biểu đồ địa chấn cho thấy một loạt các đỉnh nhọn, biểu thị các sóng địa chấn mạnh.)
- A clear seismogram is essential for accurate seismic research. (Một biểu đồ địa chấn rõ ràng là rất cần thiết cho nghiên cứu địa chấn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to interpret a seismogram": phân tích, giải mã một biểu đồ địa chấn.
- It takes years of training to accurately interpret a seismogram. (Cần nhiều năm đào tạo để có thể phân tích một biểu đồ địa chấn một cách chính xác.)
- "digital seismogram": biểu đồ địa chấn kỹ thuật số.
- Modern stations record digital seismograms directly to computers. (Các trạm hiện đại ghi lại biểu đồ địa chấn kỹ thuật số trực tiếp vào máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Seismograph (n): máy đo địa chấn, máy địa chấn (thiết bị dùng để ghi lại chuyển động của đất và tạo ra seismogram).
- Seismology (n): khoa nghiên cứu địa chấn, địa chấn học.
- Seismometer (n): máy đo địa chấn (thường chỉ bộ phận cảm biến của seismograph).
Từ đồng nghĩa
- Seismic record: bản ghi địa chấn.
- Earthquake record: bản ghi động đất.