seismograph

/'saizməgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
seismograph

A scientist checks the seismograph for earthquake activity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi địa chấn: Một thiết bị khoa học dùng để phát hiện, ghi lại đo lường cường độ, hướng thời gian của các chuyển động của mặt đất, chẳng hạn như trong một trận động đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seismograph recorded a series of tremors last night. (Máy ghi địa chấn đã ghi nhận một loạt các rung chấn đêm qua.)
    • Scientists installed a new seismograph to monitor volcanic activity. (Các nhà khoa học đã lắp đặt một máy ghi địa chấn mới để theo dõi hoạt động núi lửa.)
    • The data from the seismograph helps determine an earthquake's epicenter. (Dữ liệu từ máy ghi địa chấn giúp xác định tâm chấn của trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital seismograph": máy ghi địa chấn kỹ thuật số.
    • Modern observatories use digital seismographs for more precise data. (Các đài quan sát hiện đại sử dụng máy ghi địa chấn kỹ thuật số để dữ liệu chính xác hơn.)
  • "seismograph network": mạng lưới máy ghi địa chấn.
    • A dense seismograph network is essential for early warning systems. (Một mạng lưới máy ghi địa chấn dày đặc rất cần thiết cho các hệ thống cảnh báo sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seismometer (n): địa chấn kế, thường dùng để chỉ bộ phận cảm biến chuyển động của máy ghi địa chấn.
    • The seismometer is the heart of the seismograph. (Địa chấn kế trái tim của máy ghi địa chấn.)
  • Seismogram (n): địa chấn đồ, bản ghi hoặc biểu đồ được tạo ra bởi máy ghi địa chấn.
    • The seismogram showed clear P-waves and S-waves. (Địa chấn đồ cho thấy sóng P sóng S rõ ràng.)
  • Seismology (n): địa chấn học, ngành khoa học nghiên cứu về động đất sóng địa chấn.
    • He is a professor of seismology. (Ông ấy giáo sư về địa chấn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthquake detector: máy động đất (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt kỹ thuật hơn).
  • Tremor recorder: máy ghi rung chấn.
seismograph

A scientist checks the seismograph for earthquake activity.

danh từ
  1. máy ghi địa chấn

Từ gần giống

Từ chứa "seismograph"

Từ có nhắc đến "seismograph"