seismometric
/,saizmə'metrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) máy đo địa chấn: Mô tả những gì liên quan đến thiết bị dùng để đo và ghi lại các chấn động của đất.
- (Thuộc về) phép đo địa chấn: Mô tả những gì liên quan đến phương pháp hoặc kỹ thuật đo lường các hiện tượng địa chấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The seismometric data was crucial for the earthquake analysis. (Dữ liệu thuộc máy đo địa chấn rất quan trọng cho việc phân tích trận động đất.)
- They conducted a seismometric survey of the region. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát thuộc phép đo địa chấn đối với khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seismometric network": mạng lưới các trạm đo địa chấn.
- The country has installed a dense seismometric network. (Đất nước này đã lắp đặt một mạng lưới các trạm đo địa chấn dày đặc.)
"seismometric observation": quan sát bằng phương pháp đo địa chấn.
- Continuous seismometric observation helps in early warning. (Việc quan sát bằng phương pháp đo địa chấn liên tục giúp ích cho cảnh báo sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Seismometer (n): máy đo địa chấn, địa chấn kế.
- The seismometer detected slight tremors. (Máy đo địa chấn đã phát hiện các rung chấn nhẹ.)
Seismometry (n): phép đo địa chấn, địa chấn kế học.
- He specializes in the field of seismometry. (Anh ấy chuyên về lĩnh vực phép đo địa chấn.)
Seismological (adj): (thuộc) địa chấn học.
- This is a major seismological event. (Đây là một sự kiện địa chấn học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Seismographical (adj): (thuộc) máy ghi địa chấn. (Từ này thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "seismometric".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seismometric".
tính từ
- (thuộc) máy đo địa chấn
- (thuộc) phép đo địa chấn