seismoscope
/'saizməskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính địa chấn: Một dụng cụ khoa học đơn giản dùng để phát hiện và ghi nhận sự xảy ra của một trận động đất, nhưng không đo lường cường độ hay thời gian kéo dài của nó một cách chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Chinese seismoscope was a remarkable invention. (Kính địa chấn cổ đại của Trung Quốc là một phát minh đáng chú ý.)
- A seismoscope can indicate that an earthquake has occurred, but a seismograph is needed for detailed data. (Một kính địa chấn có thể cho biết một trận động đất đã xảy ra, nhưng cần một máy địa chấn ký để có dữ liệu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Early seismoscope": kính địa chấn sớm/sơ khai.
- The early seismoscope designed by Zhang Heng used a pendulum mechanism. (Kính địa chấn sơ khai do Trương Hành thiết kế sử dụng cơ chế con lắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Seismograph (n): máy địa chấn ký, địa chấn ký. (Một dụng cụ ghi lại chi tiết chuyển động của đất, bao gồm cả cường độ và thời gian.)
- Seismology (n): địa chấn học. (Ngành khoa học nghiên cứu về động đất và sóng địa chấn.)
- Seismometer (n): máy đo địa chấn. (Thiết bị đo và ghi chuyển động của mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Earthquake detector: máy dò động đất. (Cụm từ mô tả chung chức năng.)
- Tremor indicator: thiết bị chỉ thị rung chấn.
danh từ
- kính địa chấn