sejant

/'si:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
sejant

A lion sejant appears on the royal coat of arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngồi thẳng (trong huy hiệu học): "Sejant" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả tư thế của một con vật (thường sư tử, chó sói hoặc các sinh vật tương tự) được vẽ hoặc chạm khắc trong huy hiệu, khi đang ngồi thẳng, phần thân sau ngồi trên mặt đất, hai chân trước thẳng đứng đầu quay về phía trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The family crest features a lion sejant. (Huy hiệu gia đình hình một con sư tử ngồi thẳng.)
    • In heraldry, a wolf sejant is a symbol of vigilance. (Trong huy hiệu học, một con sói ngồi thẳng biểu tượng của sự cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sejant erect": Ngồi thẳng vươn cao. Đây một biến thể mô tả con vật trong tư thế ngồi nhưng phần thân trước vươn lên cao hơn, hai chân trước giơ lên.
    • The badge shows a griffin sejant erect. (Huy hiệu cho thấy một con griffin ngồi thẳng vươn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampant (adj): Tư thế đứng bằng hai chân sau, một chân trước giơ cao (thường dùng cho sư tử trong huy hiệu).
  • Passant (adj): Tư thế đi bộ, ba chân chạm đất, một chân trước giơ lên, đầu nhìn sang một bên.
  • Couchant (adj): Tư thế nằm phủ phục, đầu ngẩng lên.
Từ đồng nghĩa
  • Sitting: Ngồi (nghĩa thông thường, không phải thuật ngữ huy hiệu học).
  • Seated: Ở tư thế ngồi (nghĩa thông thường).
Lưu ý
  • "Sejant" một thuật ngữ rất chuyên biệt, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (heraldry). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
sejant

A lion sejant appears on the royal coat of arms.

tính từ
  1. vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)