selachian
/se'leikiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Loại cá nhám: Chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc lớp Cá sụn (Chondrichthyes), đặc trưng bởi bộ xương làm bằng sụn và vảy dạng tấm, bao gồm các loài như cá mập, cá đuối, cá đao.
- Ví dụ minh họa: Sharks and rays are both selachians. (Cá mập và cá đuối đều là những loài cá nhám.)
Tính từ:
- (Thuộc) loại cá nhám; giống cá nhám: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc thuộc về nhóm cá nhám.
- Ví dụ minh họa: The selachian skeleton is made of cartilage, not bone. (Bộ xương thuộc loại cá nhám được làm từ sụn, không phải xương.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a fascinating exhibit on ancient selachians. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm hấp dẫn về các loài cá nhám cổ đại.)
- Studying the evolution of selachians helps scientists understand marine life. (Nghiên cứu sự tiến hóa của các loài cá nhám giúp các nhà khoa học hiểu về đời sống biển.)
Tính từ:
- Selachian fins have a distinct structure. (Vây của loài cá nhám có cấu trúc đặc biệt.)
- This fossil shows clear selachian characteristics. (Hóa thạch này cho thấy những đặc điểm rõ ràng của loài cá nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học để phân loại một cách chính xác.
- The research paper focuses on the selachian species found in the Miocene epoch. (Bài nghiên cứu tập trung vào các loài cá nhám được tìm thấy ở thế thượng Tân.)
Biến thể và từ liên quan
- Selachii (danh từ số nhiều): Một phân lớp trong phân loại khoa học, thường được dùng đồng nghĩa với "selachian" trong cách gọi thông thường.
- Chondrichthyes (danh từ): Tên lớp khoa học của Cá sụn, nhóm lớn hơn bao gồm cả cá nhám.
Từ đồng nghĩa
- Cartilaginous fish (danh từ): Cá sụn (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
- Shark or ray (danh từ): Cá mập hoặc cá đuối (tên gọi cụ thể của các nhóm trong đó).
Lưu ý
- "Selachian" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường gọi tên cụ thể (như "cá mập", "cá đuối") hoặc dùng cụm từ "cá sụn" thay vì từ này.
tính từ
- (thuộc) loại cá nhám; giống cá nhám
danh từ
- (động vật học) loại cá nhám