selachian

/se'leikiən/
tính từ
  1. (thuộc) loại cá nhám; giống cá nhám
danh từ
  1. (động vật học) loại cá nhám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

selachian
A shark is a classic example of a selachian.