seladang
/si'lɑ:dɑ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò rừng Mã Lai: Tên gọi của một loài động vật có vú lớn, thuộc họ trâu bò, sinh sống ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Malaysia. Đây là một trong những loài bò rừng lớn nhất thế giới.
- Heo vòi La Mã: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một loài động vật có đặc điểm tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seladang is a majestic and powerful wild animal. (Seladang là một loài động vật hoang dã hùng vĩ và mạnh mẽ.)
- Conservation efforts are crucial to protect the remaining seladang population in the rainforest. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể seladang còn lại trong rừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách báo về động vật học, sinh thái học hoặc trong ngữ cảnh nói về động vật hoang dã Đông Nam Á.
Biến thể và từ gần giống
- Gaur (n): Tên gọi khoa học quốc tế phổ biến hơn cho loài động vật này.
- Bò tót: Tên gọi phổ biến tại Việt Nam cho cùng một loài ().
Từ đồng nghĩa
- Bò rừng: Từ chung chỉ các loài bò sống trong tự nhiên.
- Trâu rừng: Từ chỉ một loài động vật có họ hàng gần, nhưng khác loài.
danh từ
- (động vật học) bò rừng Mã lai
- heo vòi La mã