selamlik

/'selɑ:mlik/
Học thuật
Thân thiện
selamlik

A man welcomes guests in the selamlik of his home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng dành riêng cho nam giới: Trong kiến trúc nhà ở truyền thống của người Hồi giáo, đây khu vực hoặc căn phòng được sử dụng để tiếp khách nam. Đây không gian công cộng dành cho đàn ông trong gia đình khách nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The men gathered in the selamlik to discuss business. (Những người đàn ông tụ tập trong phòng selamlik để bàn công việc.)
    • Traditional Ottoman houses often had a separate selamlik and haremlik. (Những ngôi nhà Ottoman truyền thống thường khu selamlik haremlik riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the selamlik section": khu vực selamlik.
    • Guests are received in the selamlik section of the house. (Khách được tiếp đónkhu vực selamlik của ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Harem/Haremilk (n): Khu vực riêng tư dành cho phụ nữ gia đình trong kiến trúc nhà ở Hồi giáo Ottoman, đối lập với selamlik.
    • The haremlik was the private family quarters. (Haremilk khu sinh hoạt riêng tư của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Men's quarters: Khu vực dành cho nam giới.
  • Reception room for men: Phòng tiếp khách dành cho nam.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (selamlık), bắt nguồn từ "selam" có nghĩa "lời chào". Khái niệm này gắn liền với phong tục kiến trúc truyền thống của xã hội Hồi giáo lịch sử, đặc biệt thời Ottoman, nơi sự phân chia không gian rõ rệt giữa nam nữ.
selamlik

A man welcomes guests in the selamlik of his home.

danh từ
  1. phòng (của) đàn ông (trong nhà theo đạo Hồi)