selective amnesia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng hay quên có chọn lọc: "selective amnesia" chỉ hiện tượng một người chỉ quên những sự kiện, thông tin hoặc hành vi nhất định, thường là những điều gây khó chịu, bất lợi hoặc xấu hổ cho bản thân họ. Đây không phải là bệnh lý thực sự mà thường mang tính tâm lý hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- (Các chính trị gia thường mắc chứng hay quên có chọn lọc khi được hỏi về những sai lầm trong quá khứ.)
- (Chứng hay quên có chọn lọc của anh ta về cuộc tranh cãi khiến việc giải quyết vấn đề trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop selective amnesia": phát triển chứng hay quên có chọn lọc (thường dùng với nghĩa mỉa mai).
- Why do people always develop selective amnesia when it comes to their own faults? (Tại sao mọi người luôn phát triển chứng hay quên có chọn lọc khi nói đến lỗi lầm của chính họ?)
"convenient selective amnesia": chứng hay quên có chọn lọc tiện lợi (nhấn mạnh tính có lợi cho người quên).
- The CEO's convenient selective amnesia about the company's financial troubles was suspicious. (Chứng hay quên có chọn lọc tiện lợi của CEO về các rắc rối tài chính của công ty thật đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Selective (tính từ): có chọn lọc, chọn lựa kỹ càng.
- She has a selective memory, only remembering good times. (Cô ấy có trí nhớ có chọn lọc, chỉ nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp.)
- Amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ (nói chung).
- The accident caused temporary amnesia. (Tai nạn gây ra chứng mất trí nhớ tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Convenient forgetfulness: sự quên tiện lợi (cụm từ thân mật, mang nghĩa mỉa mai).
- Willful ignorance: sự cố tình phớt lờ (nhấn mạnh vào ý thức chọn lọc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Block out: chặn (ký ức) ra khỏi tâm trí.
- He tries to block out the painful memories. (Anh ấy cố gắng chặn những ký ức đau buồn ra khỏi tâm trí.)
- Forget about: quên đi (thường dùng với nghĩa cố ý).
- She conveniently forgot about the meeting. (Cô ấy đã tiện lợi quên mất cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To have a memory like a sieve: có trí nhớ kém như cái sàng (thường dùng để chỉ việc quên có chọn lọc một cách hài hước).
- He has a memory like a sieve when it comes to returning borrowed money. (Anh ta có trí nhớ như cái sàng khi nói đến việc trả lại tiền đã mượn.)