selective

/si'lektiv/
Học thuật
Thân thiện
selective

The student is very selective when choosing books from the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chọn lọc, tuyển lựa: Miêu tả hành động hoặc quá trình lựa chọn một cách cẩn thận, kỹ lưỡng, chỉ chọn một số thứ cụ thể từ một nhóm lớn hơn.
    • Kén chọn, cầu kỳ: Chỉ sự cẩn thận tỉ mỉ trong việc lựa chọn, thường tiêu chuẩn cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university has a selective admissions process. (Trường đại học một quy trình tuyển sinh chọn lọc.)
    • She is very selective about the books she reads. ( ấy rất kén chọn về những cuốn sách mình đọc.)
    • The herbicide is selective, only killing weeds without harming crops. (Thuốc diệt cỏ này chọn lọc, chỉ tiêu diệt cỏ dại không làm hại cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selective memory": Trí nhớ chọn lọc (chỉ nhớ những điều mình muốn nhớ).

    • He has a selective memory about his past mistakes. (Anh ta trí nhớ chọn lọc về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.)
  • "Selective attention": Sự chú ý chọn lọc (khả năng tập trung vào một kích thích cụ thể trong khi bỏ qua những thứ khác).

    • Drivers need selective attention to focus on the road. (Người lái xe cần sự chú ý chọn lọc để tập trung vào đường đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Select (động từ): Lựa chọn, tuyển chọn.

    • Please select your preferred option. (Xin hãy lựa chọn tùy chọn bạn ưa thích.)
  • Selection (danh từ): Sự lựa chọn; vật/người được chọn.

    • The final selection for the team will be announced tomorrow. (Sự lựa chọn cuối cùng cho đội sẽ được thông báo vào ngày mai.)
  • Selector (danh từ): Người tuyển chọn, bộ chọn.

    • He is a selector for the national team. (Ông ấy một người tuyển chọn cho đội tuyển quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Discriminating: Biết phân biệt, tinh tế (trong việc lựa chọn).
  • Choosy: Kén chọn canh (thường dùng trong tình huống không trang trọng).
  • Exclusive: Độc quyền, loại trừ (chỉ dành cho một số ít được chọn).
Từ trái nghĩa
  • Indiscriminate: Bừa bãi, không phân biệt.
  • Unselective: Không chọn lọc.
  • All-inclusive: Bao gồm tất cả.
selective

The student is very selective when choosing books from the library.

tính từ
  1. lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa
    • selective service
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tuyển binh

Từ tương tự