selectivity
A scientist uses selectivity when choosing the right chemical for the experiment.
- Danh từ:
- Tính chọn lọc: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc chỉ lựa chọn một số thứ nhất định trong khi bỏ qua những thứ khác, thường dựa trên các tiêu chuẩn khắt khe hoặc cụ thể.
- Độ chọn lọc (trong lĩnh vực kỹ thuật, như radio): Khả năng của một thiết bị (ví dụ: máy thu radio) trong việc phân biệt tín hiệu mong muốn với các tín hiệu không mong muốn hoặc nhiễu từ các tần số gần đó.
Danh từ (Tính chọn lọc):
- The university's high selectivity means only the top students are admitted. (Tính chọn lọc cao của trường đại học có nghĩa là chỉ những sinh viên hàng đầu mới được nhận vào.)
- Her selectivity in choosing friends is well-known. (Tính chọn lọc của cô ấy trong việc chọn bạn bè là điều nổi tiếng.)
Danh từ (Độ chọn lọc - kỹ thuật):
- This new radio receiver boasts improved selectivity, reducing interference from neighboring stations. (Máy thu radio mới này tự hào có độ chọn lọc được cải thiện, giảm nhiễu từ các đài lân cận.)
"Academic selectivity": Tính chọn lọc học thuật, thường chỉ tiêu chí khắt khe của một trường học hoặc chương trình trong việc tuyển sinh.
- The prestige of the program is linked to its academic selectivity. (Uy tín của chương trình gắn liền với tính chọn lọc học thuật của nó.)
"Selectivity coefficient" (Hệ số chọn lọc): Một thuật ngữ trong hóa học, sinh học hoặc kỹ thuật, chỉ thước đo mức độ ưu tiên của một quá trình đối với một chất so với chất khác.
Selective (tính từ): Có tính chọn lọc, kén chọn.
- He is very selective about the projects he joins. (Anh ấy rất kén chọn về các dự án mà mình tham gia.)
Select (động từ): Lựa chọn, chọn lựa.
- Selection (danh từ): Sự lựa chọn; nhóm đã được lựa chọn.
- Discriminateness: Tính phân biệt, tính kén chọn.
- Choosiness: Tính kén chọn, tính hay lựa chọn kỹ (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'selectivity')
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'selectivity')
A scientist uses selectivity when choosing the right chemical for the experiment.
- tính chọn lọc
- (rađiô) độ chọn lọc