selectness
/si'lektnis/
Học thuậtThân thiện
A curator demonstrates great selectness when choosing pieces for an exhibition.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chọn lọc, tính kén chọn: Chất lượng của việc rất cẩn thận và tỉ mỉ khi lựa chọn, chỉ chấp nhận những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất. Từ này nhấn mạnh sự tinh tế và tiêu chuẩn cao trong việc lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The selectness of his taste in literature is well-known. (Tính kén chọn trong thị hiếu văn học của ông ấy rất nổi tiếng.)
- Her selectness in choosing business partners contributed to the company's success. (Tính chọn lọc của cô ấy trong việc lựa chọn đối tác kinh doanh đã góp phần vào thành công của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great selectness": với sự chọn lọc rất cao.
- The museum curator acquired new pieces with great selectness. (Người phụ trách bảo tàng đã thu thập các tác phẩm mới với sự chọn lọc rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Select (adj): được chọn lọc, tinh túy.
- A select group of students was invited. (Một nhóm sinh viên được chọn lọc đã được mời.)
- Selective (adj): có tính chọn lọc, kén chọn.
- She is very selective about the information she shares. (Cô ấy rất có tính chọn lọc về thông tin mình chia sẻ.)
- Selection (n): sự lựa chọn, sự chọn lọc.
- The selection process is very rigorous. (Quá trình tuyển chọn rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tường (trong việc đánh giá và lựa chọn).
- Fastidiousness: tính tỉ mỉ, cầu kỳ, khó tính.
- Choosiness: tính kén chọn, tính bắt bẻ.
Từ trái nghĩa
- Indiscriminateness: tính không phân biệt, tính bừa bãi.
- Unselectiveness: tính không chọn lọc.
A curator demonstrates great selectness when choosing pieces for an exhibition.
danh từ
- tính chọn lọc, tính kén chọn