selenic

/si'lenik/
Học thuật
Thân thiện
selenic

A scientist carefully handles a beaker of clear selenic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Selen: "selenic" tính từ mô tả các hợp chất hóa học chứa nguyên tố selen, đặc biệt khi selen ở trạng thái oxy hóa cao (+6).
    • liên quan đến axit selenic: Dùng để chỉ các hợp chất nguồn gốc từ hoặc liên quan đến axit selenic (H₂SeO₄).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Selenic acid is a strong oxidizing agent. (Axit selenic một tác nhân oxy hóa mạnh.)
    • The compound has a selenic group in its structure. (Hợp chất này một nhóm selenic trong cấu trúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selenic anhydride": Anhydrit selenic (SeO₃), oxit axit của axit selenic.

    • Selenic anhydride reacts violently with water. (Anhydrit selenic phản ứng mãnh liệt với nước.)
  • "Selenic salts": Các muối selenat, muối của axit selenic.

    • Sodium selenate is an example of a selenic salt. (Natri selenat một dụ về muối selenic.)
Biến thể từ gần giống
  • Selenate (n): Selenat, ion hoặc muối gốc SeO₄²⁻.

    • The soil was contaminated with selenates. (Đất bị ô nhiễm bởi các selenat.)
  • Selenious (adj): Selenơ, mô tả các hợp chất selen ở trạng thái oxy hóa thấp hơn (+4).

    • Selenious acid is less stable than selenic acid. (Axit selenơ kém bền hơn axit selenic.)
Từ đồng nghĩa
  • Selenium(VI): Selen(VI), cách gọi khác để chỉ trạng thái oxy hóa +6 của selen trong hợp chất.
  • Pertaining to selenic acid: (Cụm từ) Liên quan đến axit selenic.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "selenic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học vô cơ hóa phân tích. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
  • Cần phân biệt giữa "selenic" (selen +6) "selenious" (selen +4) tính chất hóa học của chúng khác nhau đáng kể.
selenic

A scientist carefully handles a beaker of clear selenic acid in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) selenic
    • selenic acid
      axit selenic