selenium
/si'li:njəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Selen: Một nguyên tố hóa học không kim loại, có ký hiệu là Se và số nguyên tử 34. Nó là một chất rắn màu xám hoặc đỏ, có tính chất bán dẫn và độc tính ở liều lượng cao, nhưng lại là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu với lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Selenium is an essential trace element for many organisms. (Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho nhiều sinh vật.)
- The photovoltaic cell contains a thin layer of selenium. (Pin mặt trời chứa một lớp selen mỏng.)
- High concentrations of selenium in soil can be toxic to plants. (Nồng độ selen cao trong đất có thể gây độc cho thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ: Selen được sử dụng trong các tế bào quang điện, máy photocopy (trước đây), và trong kính màu để khử màu xanh lá cây do sắt gây ra.
- Older photocopiers often used selenium drums. (Các máy photocopy cũ thường sử dụng trống selen.)
- Trong sinh học và dinh dưỡng: Selen là thành phần của các selenoprotein, đóng vai trò quan trọng trong chức năng tuyến giáp và hệ thống chống oxy hóa.
- Brazil nuts are a rich dietary source of selenium. (Hạt Brazil là một nguồn cung cấp selen dồi dào trong chế độ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Selenate (danh từ): Muối hoặc ester của axit selenic.
- Selenide (danh từ): Hợp chất hóa học của selen với một nguyên tố khác (thường là kim loại).
- Selenious (tính từ): Liên quan đến hoặc chứa selen, đặc biệt là với hóa trị bốn.
- Selenite (danh từ): 1. Muối của axit selenious. 2. Một dạng khoáng vật của selen.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố Se: Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
- Vi chất selen: Nhấn mạnh vào vai trò dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "selenium" vì đây là một danh từ chỉ nguyên tố.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "selenium".)
danh từ
- (hoá học) Selen