self-abandonment

/'selfə'bændənmənt/
Học thuật
Thân thiện
self-abandonment

A student shows self-abandonment in her dedication to painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự miệt mài, sự mải: Trạng thái hoàn toàn chìm đắm, tập trung vào một việc đó đến mức quên đi bản thân mọi thứ xung quanh.
    • Sự phóng túng, sự tự buông thả: Hành động từ bỏ sự kiểm soát bản thân, buông theo những ham muốn, cảm xúc hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her self-abandonment to the music was complete; she didn't notice anyone else in the room. (Sự mải của ấy với âm nhạc trọn vẹn; ấy không để ý đến bất kỳ ai khác trong phòng.)
    • After the breakup, he fell into a period of self-abandonment, neglecting his health and responsibilities. (Sau khi chia tay, anh ta rơi vào một giai đoạn tự buông thả, bỏ bê sức khỏe trách nhiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with reckless self-abandonment": với sự buông thả bất cẩn, liều lĩnh.

    • He spent his inheritance with reckless self-abandonment. (Anh ta tiêu hết tài sản thừa kế với sự phóng túng bất cẩn.)
  • "artistic self-abandonment": sự chìm đắm hoàn toàn trong nghệ thuật.

    • The dancer performed with an artistic self-abandonment that captivated the audience. ( công biểu diễn với sự mải nghệ thuật đã cuốn hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandon (động từ): từ bỏ, buông bỏ.

    • He abandoned his principles for money. (Anh ta đã từ bỏ nguyên tắc của mình tiền.)
  • Abandoned (tính từ): bị bỏ rơi; trụy lạc, phóng đãng.

    • an abandoned building (một tòa nhà bị bỏ hoang) / an abandoned lifestyle (một lối sống phóng đãng)
Từ đồng nghĩa
  • Immersion: sự đắm chìm, sự chìm đắm (nghĩa tích cực về sự mải).
  • Self-indulgence: sự nuông chiều bản thân, sự buông thả (nghĩa tiêu cực về sự phóng túng).
  • Recklessness: sự liều lĩnh, sự bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'self-abandonment'. Cụm động từ liên quan đến gốc 'abandon' bao gồm:) - Abandon oneself to something: buông mình theo, đắm chìm vào cái . - She abandoned herself to grief. ( ấy buông mình theo nỗi đau buồn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'self-abandonment')

self-abandonment

A student shows self-abandonment in her dedication to painting.

danh từ
  1. sự miệt mài, sự mải
  2. sự phóng túng, sự tự buông thả