self-accuser

/'selfə'kju:zə/
Học thuật
Thân thiện
self-accuser

A person stands in a courtroom, raising their hand as a self-accuser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự lên án, người tự buộc tội: Một người tự mình thừa nhận hoặc buộc tội cho chính mình về một lỗi lầm, tội lỗi hoặc hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the courtroom, he stood as his own self-accuser, confessing to the crime before any evidence was presented. (Trong phòng xử án, anh ta đứng như một người tự buộc tội, thú nhận tội ác trước khi bất kỳ bằng chứng nào được đưa ra.)
    • Driven by guilt, she became her own worst self-accuser, blaming herself for the accident. (Bị thúc đẩy bởi cảm giác tội lỗi, ấy trở thành người tự lên án mình khắc nghiệt nhất, đổ lỗi cho bản thân về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A conscience-stricken self-accuser": Một người tự buộc tội bị giày vò bởi lương tâm.
    • After the mistake, he lived as a conscience-stricken self-accuser. (Sau sai lầm, anh ta sống như một người tự buộc tội bị lương tâm giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-accusation (n): Sự tự buộc tội, sự tự lên án.
    • His self-accusation was evident in his apology. (Sự tự buộc tội của anh ta rõ ràng trong lời xin lỗi.)
  • Self-accusing (adj): tính chất tự buộc tội.
    • She wrote a self-accusing letter to her friend. ( ấy đã viết một bức thư tính chất tự buộc tội gửi cho bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-condemner: Người tự kết án.
  • Self-reproacher: Người tự trách mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'self-accuser')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'self-accuser')

self-accuser

A person stands in a courtroom, raising their hand as a self-accuser.

danh từ
  1. người tự lên án, người tự buộc tội