self-acting
/'self'æktiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự động, tự hành: Chỉ một thiết bị, cơ chế hoặc hệ thống có khả năng hoạt động, kích hoạt hoặc điều chỉnh mà không cần sự can thiệp trực tiếp và liên tục của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory installed self-acting doors for safety and efficiency. (Nhà máy lắp đặt các cánh cửa tự động vì lý do an toàn và hiệu quả.)
- This is a self-acting valve that controls the water pressure. (Đây là một van tự động điều khiển áp lực nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-acting mechanism": cơ chế tự động.
- The clock uses a complex self-acting mechanism to keep accurate time. (Chiếc đồng hồ sử dụng một cơ chế tự động phức tạp để giữ thời gian chính xác.)
"self-acting regulation": sự điều chỉnh tự động.
- The system's self-acting regulation maintains a constant temperature. (Sự điều chỉnh tự động của hệ thống duy trì nhiệt độ không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Self-activating (adj): tự kích hoạt.
- The self-activating fire alarm is very sensitive. (Chuông báo cháy tự kích hoạt rất nhạy cảm.)
Automatic (adj): tự động (từ đồng nghĩa phổ biến, có phạm vi nghĩa rộng hơn).
- Most cars now have automatic transmission. (Hầu hết ô tô ngày nay có hộp số tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic: tự động.
- Self-operating: tự vận hành.
- Self-regulating: tự điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "self-acting").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-acting").
tính từ
- tự động, tự hành