self-action

/'self'ækʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-action

A robot performs a self-action by picking up a block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự động, tính tự động: Chỉ khả năng của một vật, hệ thống hoặc chế hoạt động không cần sự can thiệp hay điều khiển trực tiếp từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The self-action of the irrigation system saves farmers a lot of time. (Tính tự động của hệ thống tưới tiêu giúp tiết kiệm nhiều thời gian cho nông dân.)
    • We are studying the principles of self-action in mechanical devices. (Chúng tôi đang nghiên cứu các nguyên về sự tự động trong các thiết bị khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate by self-action": hoạt động nhờ tính tự động.
    • The new security gate operates by self-action after office hours. (Cổng an ninh mới hoạt động nhờ tính tự động sau giờ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-acting (adj): tự động (tính từ).
    • This is a self-acting valve that regulates pressure. (Đây một van tự động điều chỉnh áp suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Automaticity: tính tự động.
  • Automation: sự tự động hóa.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí hoặc mô tả các hệ thống. ít khi được dùng để mô tả hành động của con người một cách ẩn dụ.
self-action

A robot performs a self-action by picking up a block.

danh từ
  1. sự tự động, tính tự động