self-adjusting

/'selfə'dʤʌstiɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-adjusting

The machine has a self-adjusting mechanism for optimal performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự điều chỉnh: Mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc chế khả năng tự động thay đổi hoặc điều chỉnh để hoạt động chính xác không cần sự can thiệp thủ công từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a self-adjusting valve that regulates water pressure automatically. (Đây một van tự điều chỉnh để điều áp nước tự động.)
    • The new model features a self-adjusting mechanism for optimal performance. (Mẫu mới chế tự điều chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu.)
    • The system is self-adjusting and requires minimal maintenance. (Hệ thống này tự điều chỉnh đòi hỏi bảo trì tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-adjusting system": hệ thống tự điều chỉnh.
    • The thermostat is part of a self-adjusting system that maintains a constant room temperature. (Bộ điều nhiệt một phần của hệ thống tự điều chỉnh duy trì nhiệt độ phòng không đổi.)
  • "self-adjusting capability": khả năng tự điều chỉnh.
    • The software's self-adjusting capability allows it to adapt to different user behaviors. (Khả năng tự điều chỉnh của phần mềm cho phép thích ứng với các hành vi người dùng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-adjustment (danh từ): sự tự điều chỉnh.
    • The self-adjustment of the brakes ensures safety. (Sự tự điều chỉnh của phanh đảm bảo an toàn.)
  • Self-regulating (tính từ): tự điều tiết, tự quản lý (có nghĩa tương tự, thường dùng cho các hệ thống kiểm soát).
  • Automatic (tính từ): tự động (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bao hàm việc điều chỉnh thích ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Automatic: tự động.
  • Self-regulating: tự điều tiết.
  • Adaptive: khả năng thích ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "self-adjusting".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-adjusting".

self-adjusting

The machine has a self-adjusting mechanism for optimal performance.

tính từ
  1. tự điều chỉnh (máy)