self-adjustment

/'selfə'dʤʌstmənt/
Học thuật
Thân thiện
self-adjustment

The machine performs self-adjustment to correct the calibration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự điều chỉnh: Quá trình một hệ thống, thiết bị hoặc cá nhân tự động thay đổi để thích ứng hoặc hoạt động chính xác hơn không cần sự can thiệp bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thermostat's self-adjustment keeps the room at a constant temperature. (Sự tự điều chỉnh của bộ điều nhiệt giữ cho căn phòngnhiệt độ không đổi.)
    • Psychological self-adjustment is key to coping with stress. (Sự tự điều chỉnh tâm lý chìa khóa để đối phó với căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capacity for self-adjustment": khả năng tự điều chỉnh.

    • The new economic model has a high capacity for self-adjustment. (Mô hình kinh tế mới khả năng tự điều chỉnh cao.)
  • "mechanism of self-adjustment": chế tự điều chỉnh.

    • The body has a natural mechanism of self-adjustment to maintain balance. (Cơ thể một chế tự điều chỉnh tự nhiên để duy trì sự cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-adjusting (adj): khả năng tự điều chỉnh.

    • This is a self-adjusting valve. (Đây một van tự điều chỉnh.)
  • Self-regulation (n): sự tự điều tiết, tự quản lý (thường dùng trong tâm lý, sinh học hoặc xã hội).

    • Emotional self-regulation is an important skill. (Sự tự điều tiết cảm xúc một kỹ năng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic adjustment: sự điều chỉnh tự động.
  • Self-regulation: sự tự điều tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'self-adjustment')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'self-adjustment')

self-adjustment

The machine performs self-adjustment to correct the calibration.

danh từ
  1. sự tự điều chỉnh (máy)