self-admiration
/'self,ædmə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự hâm mộ: Cảm giác hoặc thái độ ngưỡng mộ, hài lòng sâu sắc với chính bản thân mình, thường thể hiện qua sự tự hào quá mức về ngoại hình, thành tích hoặc phẩm chất cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant self-admiration in the mirror annoyed his friends. (Sự tự hâm mộ không ngừng của anh ta trước gương khiến bạn bè khó chịu.)
- The artist's work was not just skill but also an expression of self-admiration. (Tác phẩm của nghệ sĩ không chỉ là kỹ năng mà còn là sự thể hiện của lòng tự hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be full of self-admiration": tràn đầy sự tự hâm mộ, rất hài lòng với bản thân.
- After winning the award, she was full of self-admiration. (Sau khi giành giải thưởng, cô ấy tràn đầy sự tự hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-admiring (tính từ): có tính chất tự hâm mộ.
- He gave a self-admiring smile. (Anh ấy nở một nụ cười tự hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-love: lòng yêu bản thân (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Vanity: tính tự phụ, hư vinh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự kiêu ngạo).
- Narcissism: chứng ái kỷ (thuật ngữ mạnh hơn, chỉ sự tự yêu bản thân thái quá mang tính bệnh lý).
Từ trái nghĩa
- Self-criticism: sự tự phê bình.
- Self-doubt: sự tự nghi ngờ bản thân.
- Humility: sự khiêm tốn.
danh từ
- sự tự hâm mộ