self-affirmation

/'self,æfə:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-affirmation

A person writes a list of self-affirmations in a journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự khẳng định bản thân: Hành động hoặc quá trình tích cực xác nhận giá trị, năng lực bản sắc của chính mình. Đây thường một kỹ thuật tâm lý để củng cố lòng tự trọng đối mặt với những đe dọa đối với hình ảnh bản thân.
    • Sự tự xác nhận: Việc tự mình tuyên bố hoặc khẳng định một điều đó về bản thân, thường nhằm mục đích động viên hoặc tăng cường sự tự tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daily self-affirmation can improve your confidence. (Việc tự khẳng định bản thân hàng ngày có thể cải thiện sự tự tin của bạn.)
    • She practices self-affirmation by reminding herself of her strengths before a big meeting. ( ấy thực hành tự khẳng định bản thân bằng cách nhắc nhở bản thân về những điểm mạnh trước một cuộc họp quan trọng.)
    • Writing in a journal is a powerful tool for self-affirmation. (Viết nhật ký một công cụ mạnh mẽ cho sự tự khẳng định bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engage in self-affirmation": Tham gia vào hoạt động tự khẳng định bản thân.

    • It's healthy to engage in self-affirmation to combat negative thoughts. (Việc tham gia tự khẳng định bản thân để chống lại những suy nghĩ tiêu cực lành mạnh.)
  • "A statement of self-affirmation": Một tuyên bố tự khẳng định.

    • "I am capable and resilient" is a common statement of self-affirmation. ("Tôi năng lực kiên cường" một tuyên bố tự khẳng định phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-affirm (động từ): Tự khẳng định.

    • You need to self-affirm your worth. (Bạn cần tự khẳng định giá trị của bản thân.)
  • Affirmation (danh từ): Sự khẳng định, xác nhận.

    • Positive affirmations can change your mindset. (Những sự khẳng định tích cực có thể thay đổi tư duy của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-assertion: Sự tự quả quyết, tự khẳng định (nhấn mạnh vào việc thể hiện quan điểm hoặc quyền lợi của mình).
  • Self-validation: Sự tự thẩm định, tự công nhận giá trị bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng "practice" hoặc "engage in").

Thành ngữ liên quan
  • "To affirm oneself": Tự khẳng định mình (cụm động từ mô tả hành động).
    • In a competitive world, it's important to know how to affirm oneself. (Trong một thế giới cạnh tranh, biết cách tự khẳng định mình rất quan trọng.)
self-affirmation

A person writes a list of self-affirmations in a journal.

danh từ
  1. sự tự nhận thức về bản thân