self-apparent

/'selfə'pærənt/
Học thuật
Thân thiện
self-apparent

The truth of the statement was self-apparent to everyone in the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch: Chỉ một sự thật, lẽ hoặc tình huống không cần phải chứng minh hay giải thích thêm bản thân đã quá rõ ràng dễ dàng nhận thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The truth of his statement was self-apparent. (Tính chân thực trong lời tuyên bố của anh ấy hiển nhiên.)
    • It is self-apparent that all humans need water to survive. (Rõ ràng mọi con người đều cần nước để tồn tại.)
    • The contradiction in his argument was self-apparent to everyone in the room. (Sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ta minh bạch đối với mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-apparent truth": chân lý hiển nhiên, sự thật không cần bàn cãi.

    • The document begins with a statement of self-apparent truths. (Tài liệu bắt đầu bằng một tuyên bố về những chân lý hiển nhiên.)
  • "self-apparent fact": sự kiện hiển nhiên.

    • The need for cooperation in this project is a self-apparent fact. (Nhu cầu hợp tác trong dự án này một sự kiện hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-evident (adj): hiển nhiên, tự đã chứng minh. (Từ này có nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho "self-apparent").
    • It is a self-evident principle that we are all equal. (Đó một nguyên tắc hiển nhiên rằng tất cả chúng ta đều bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obvious: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Evident: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Manifest: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Obscure: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Doubtful: đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Questionable: có thể chất vấn, không hiển nhiên.
self-apparent

The truth of the statement was self-apparent to everyone in the room.

tính từ
  1. rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên