self-apparent
/'selfə'pærənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch: Chỉ một sự thật, lý lẽ hoặc tình huống không cần phải chứng minh hay giải thích thêm vì bản thân nó đã quá rõ ràng và dễ dàng nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The truth of his statement was self-apparent. (Tính chân thực trong lời tuyên bố của anh ấy là hiển nhiên.)
- It is self-apparent that all humans need water to survive. (Rõ ràng là mọi con người đều cần nước để tồn tại.)
- The contradiction in his argument was self-apparent to everyone in the room. (Sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ta là minh bạch đối với mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-apparent truth": chân lý hiển nhiên, sự thật không cần bàn cãi.
- The document begins with a statement of self-apparent truths. (Tài liệu bắt đầu bằng một tuyên bố về những chân lý hiển nhiên.)
"self-apparent fact": sự kiện hiển nhiên.
- The need for cooperation in this project is a self-apparent fact. (Nhu cầu hợp tác trong dự án này là một sự kiện hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-evident (adj): hiển nhiên, tự nó đã chứng minh. (Từ này có nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế cho "self-apparent").
- It is a self-evident principle that we are all equal. (Đó là một nguyên tắc hiển nhiên rằng tất cả chúng ta đều bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Obvious: rõ ràng, hiển nhiên.
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
- Evident: rõ ràng, hiển nhiên.
- Manifest: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Obscure: mơ hồ, không rõ ràng.
- Doubtful: đáng ngờ, không chắc chắn.
- Questionable: có thể chất vấn, không hiển nhiên.
tính từ
- rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên