self-appointed

/'selfə'pɔintid/
Học thuật
Thân thiện
self-appointed

A self-appointed neighborhood watch volunteer patrols the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự chỉ định, tự bổ nhiệm: Dùng để mô tả một người tự nhận lấy một vai trò, chức vụ, hoặc trách nhiệm nào đó không được bầu chọn, chỉ định, hoặc ủy quyền chính thức bởi người khác hoặc một tổ chức. Hành động này thường mang ý nghĩa tự phong, tự xưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He acted as the self-appointed leader of the group. (Anh ta hành động như một người lãnh đạo tự chỉ định của nhóm.)
    • A self-appointed expert on the topic started giving everyone advice. (Một chuyên gia tự phong về chủ đề này bắt đầu đưa ra lời khuyên cho mọi người.)
    • She became the self-appointed guardian of the community's traditions. ( ấy trở thành người bảo vệ tự nguyện cho các truyền thống của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hoài nghi, ngụ ý rằng người đó có thể không đủ thẩm quyền thực sự hoặc sự chấp thuận của người khác cho vai trò họ tự nhận.
    • The meeting was disrupted by a self-appointed critic who had no official standing. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một nhà phê bình tự xưng, người không địa vị chính thức nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-proclaimed (adj): Tự xưng, tự tuyên bố. Từ này có nghĩa rất gần với "self-appointed".
    • He is a self-proclaimed genius. (Anh ta một thiên tài tự xưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-proclaimed: Tự xưng.
  • Unauthorized: Không được ủy quyền, tự ý.
  • Self-styled: Tự phong, tự xưng (thường dùng cho danh hiệu, chức vụ).
Từ trái nghĩa
  • Elected: Được bầu cử.
  • Appointed: Được chỉ định, được bổ nhiệm (bởi người thẩm quyền).
  • Official: Chính thức.
self-appointed

A self-appointed neighborhood watch volunteer patrols the street.

tính từ
  1. tự chỉ định, tự bổ nhiệm
    • self-appointed delegation
      một phái đoàn tự chỉ định

Từ tương tự