unauthorized

/'ʌn'ɔ:θəraizd/
tính từ
  1. không được phép; trái phép
  2. không chính đáng; lạm dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unauthorized
The employee accessed the unauthorized file on the secure server.