unauthorized
/'ʌn'ɔ:θəraizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phép, trái phép: Chỉ một hành động, sự việc, hoặc đối tượng được thực hiện hoặc tồn tại mà không có sự cho phép chính thức, hợp lệ từ người hoặc tổ chức có thẩm quyền.
- Không chính đáng, lạm dụng: Chỉ một hành động vượt quá quyền hạn được giao hoặc sử dụng một cách không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company fired him for unauthorized access to confidential files. (Công ty đã sa thải anh ta vì truy cập trái phép vào các tài liệu mật.)
- This is an unauthorized biography of the president. (Đây là một cuốn tiểu sử không được phép về tổng thống.)
- The protest was declared unauthorized by the city council. (Cuộc biểu tình đã bị hội đồng thành phố tuyên bố là không được phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unauthorized use": việc sử dụng trái phép.
- Unauthorized use of the company logo is strictly prohibited. (Việc sử dụng trái phép logo công ty bị nghiêm cấm.)
"unauthorized person": người không có phép, người không được ủy quyền.
- This area is restricted; unauthorized persons are not allowed to enter. (Khu vực này bị hạn chế; người không có phép không được phép vào.)
Biến thể và từ gần giống
Authorize (động từ): cho phép, ủy quyền.
- The manager must authorize this expense. (Người quản lý phải cho phép khoản chi này.)
Authorization (danh từ): sự cho phép, sự ủy quyền.
- You need official authorization to proceed. (Bạn cần sự cho phép chính thức để tiến hành.)
Authorized (tính từ): được phép, được ủy quyền.
- Only authorized personnel can access the server room. (Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể vào phòng máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Illegal: bất hợp pháp.
- Unapproved: không được chấp thuận.
- Unsanctioned: không được phê chuẩn, không được chính thức công nhận.
- Unlicensed: không có giấy phép.
Từ trái nghĩa
- Authorized: được phép, được ủy quyền.
- Permitted: được cho phép.
- Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
- Official: chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "unauthorized".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unauthorized".)
tính từ
- không được phép; trái phép
- không chính đáng; lạm dụng