self-assertion
/'selfə,pri:ʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự khẳng định: Hành động thể hiện hoặc bảo vệ quyền lợi, nhu cầu, ý kiến hoặc giá trị của bản thân một cách rõ ràng và tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her self-assertion in the meeting impressed her colleagues. (Sự tự khẳng định của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.)
- Learning self-assertion is important for personal development. (Học cách tự khẳng định bản thân rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
- His quiet self-assertion was more effective than shouting. (Sự tự khẳng định bình tĩnh của anh ấy hiệu quả hơn là la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a form of self-assertion": một hình thức tự khẳng định.
- Choosing her own career path was an act of self-assertion. (Lựa chọn con đường sự nghiệp của riêng mình là một hành động tự khẳng định.)
"healthy self-assertion": sự tự khẳng định lành mạnh (phân biệt với tính hung hăng).
- Therapy helped him find a balance between passivity and healthy self-assertion. (Trị liệu đã giúp anh ấy tìm được sự cân bằng giữa thụ động và sự tự khẳng định lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Self-assertive (tính từ): có tính tự khẳng định, quả quyết.
- He became more self-assertive after the training. (Anh ấy trở nên quả quyết hơn sau khóa đào tạo.)
Assertiveness (danh từ): sự quả quyết, sự tự tin trong giao tiếp.
- Assertiveness training is a popular course. (Đào tạo kỹ năng quả quyết là một khóa học phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Self-confidence: sự tự tin.
- Assertiveness: sự quả quyết.
- Self-assurance: sự tự chủ, sự tự tin vào năng lực bản thân.
Từ trái nghĩa
- Passivity: sự thụ động.
- Submissiveness: sự phục tùng, sự dễ bảo.
- Self-effacement: sự tự hạ mình, sự giấu mình.
Lưu ý sử dụng
- "Self-assertion" thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ việc thể hiện bản thân một cách tự tin. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự khẳng định bản thân một cách thiếu tế nhị hoặc quá tự phụ, như được ghi nhận trong một số từ điển. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng sắc thái.
- His constant self-assertion about his achievements annoyed the team. (Việc anh ta liên tục tự khẳng định về thành tích của mình đã làm phiền cả nhóm.)
danh từ
- sự tự khẳng định