self-assumed
/'selfə'sju:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ban, tự phong: Mô tả một danh hiệu, quyền lực, trách nhiệm hoặc địa vị mà một người tự ý gán cho bản thân mà không có sự ủy quyền, công nhận chính thức hoặc bầu chọn từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a self-assumed leader of the group. (Anh ta là một người lãnh đạo tự phong của nhóm.)
- She took on the self-assumed role of mediator in the dispute. (Cô ấy đảm nhận vai trò hòa giải viên tự phong trong cuộc tranh chấp.)
- The self-assumed authority of the committee was not recognized by the government. (Quyền lực tự ban của ủy ban đó không được chính phủ công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-assumed title": danh hiệu tự phong.
- He was known only by his self-assumed title of "Captain". (Ông ta chỉ được biết đến bởi danh hiệu tự phong "Đội trưởng" của mình.)
"self-assumed duty": nhiệm vụ tự nguyện đảm nhận (thường không được giao phó chính thức).
- Looking after the neighborhood cats became her self-assumed duty. (Chăm sóc lũ mèo trong khu phố trở thành nhiệm vụ tự nguyện của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Self-appointed (adj): tự bổ nhiệm, tự phong (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "self-assumed").
- The self-appointed spokesperson made an announcement. (Người phát ngôn tự phong đã đưa ra một thông báo.)
Self-proclaimed (adj): tự xưng, tự tuyên bố (nhấn mạnh vào hành động công khai tuyên bố).
- He is a self-proclaimed expert on the subject. (Anh ta là một chuyên gia tự xưng về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Unauthorized: không được ủy quyền.
- Self-declared: tự tuyên bố.
- Self-styled: tự phong (thường dùng cho danh hiệu, nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Official: chính thức.
- Elected: được bầu chọn.
- Appointed: được bổ nhiệm.
- Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ, chỉ ra rằng vị trí hoặc quyền lực mà người đó nắm giữ là không chính thức và có thể không được người khác chấp nhận.
- Có thể dùng để mô tả cả những hành động tích cực (như tự nguyện đảm nhận việc gì) lẫn tiêu cực (như chiếm đoạt quyền lực). Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái.
tính từ
- tự ban, tự phong
- self-assumed tiledanh hiệu tự phong