self-betrayal
/'selfbi'treiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự phản, sự tự phản bội: Hành động hoặc quá trình vô tình hoặc cố ý tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc, ý định hoặc bản chất thật của chính mình, thường trái ngược với hình ảnh mà người đó muốn thể hiện ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His nervous laugh was an act of self-betrayal, revealing his true anxiety. (Tiếng cười lo lắng của anh ấy là một hành động tự phản, tiết lộ sự lo lắng thật sự của anh.)
- In her diary, she wrote about the self-betrayal she felt when she pretended to agree with the group. (Trong nhật ký, cô ấy đã viết về sự tự phản bội mà cô cảm thấy khi giả vờ đồng ý với nhóm.)
- The politician's contradictory statements led to his self-betrayal. (Những tuyên bố mâu thuẫn của chính trị gia đã dẫn đến sự tự phản của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of self-betrayal": một hành động tự phản bội.
- Leaving his principles behind for money felt like an act of self-betrayal. (Bỏ lại các nguyên tắc của mình vì tiền bạc giống như một hành động tự phản bội.)
"the sting of self-betrayal": nỗi đau của sự tự phản.
- He felt the sting of self-betrayal after lying to his best friend. (Anh ấy cảm thấy nỗi đau của sự tự phản sau khi nói dối người bạn thân nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-revelation (n): sự tự bộc lộ, tự tiết lộ (có thể trung lập hoặc tích cực hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "phản bội").
- Self-exposure (n): sự tự phơi bày.
Từ đồng nghĩa
- Self-revelation: sự tự bộc lộ.
- Inadvertent disclosure: sự tiết lộ vô ý.
Từ trái nghĩa
- Self-concealment: sự tự che giấu.
- Dissimulation: sự giả vờ, sự che đậy.
danh từ
- sự tự phản