self-born

/'self'bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
self-born

A unique flower is self-born in the rocky soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự sinh: "self-born" mô tả một thứ đó được tạo ra hoặc xuất hiện từ chính , không nguồn gốc hay nguyên nhân bên ngoài. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc thần thoại để nói về các thực thể nguồn gốc tự thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some ancient myths, the universe is described as self-born. (Trong một số thần thoại cổ đại, vũ trụ được mô tả tự sinh.)
    • The concept of a self-born deity is central to certain philosophical traditions. (Khái niệm về một vị thần tự sinh trung tâm của một số truyền thống triết học nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the self-born principle": nguyên tự sinh.
    • The text explores the idea of a self-born principle underlying all existence. (Văn bản khám phá ý tưởng về một nguyên tự sinh làm nền tảng cho mọi tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-generated (adj): tự tạo ra, tự phát sinh.
    • The artist's work is entirely self-generated. (Tác phẩm của nghệ sĩ hoàn toàn tự tạo ra.)
  • Self-originated (adj): nguồn gốc tự thân.
    • He believed in a self-originated force of creation. (Ông ấy tin vào một lực sáng tạo nguồn gốc tự thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Autogenous: tự sinh, tự tạo (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
  • Self-produced: tự sản sinh.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Self-born" một từ tương đối hiếm gặp chuyên biệt. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, triết học, thần học hoặc văn học mang tính ẩn dụ cao, thay vì trong giao tiếp hàng ngày.
self-born

A unique flower is self-born in the rocky soil.

tính từ
  1. tự sinh