self-centredness
/'self'sentədnis/
Học thuậtThân thiện
A person's self-centredness prevents them from noticing their friend's sadness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự cho mình là trung tâm: "self-centredness" chỉ thói quen hoặc xu hướng chỉ quan tâm đến bản thân, nhu cầu và mong muốn của chính mình mà ít hoặc không quan tâm đến người khác.
- Thuyết mình là trung tâm: Trong một số bối cảnh, từ này có thể ám chỉ một quan điểm triết học hoặc tâm lý học coi bản thân là trung tâm của mọi sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His self-centredness makes it hard for him to maintain friendships. (Tính tự cho mình là trung tâm của anh ta khiến anh khó duy trì tình bạn.)
- The character's self-centredness is the main cause of the conflict in the story. (Tính tự cho mình là trung tâm của nhân vật là nguyên nhân chính gây ra mâu thuẫn trong câu chuyện.)
- We need to move beyond our own self-centredness to build a better community. (Chúng ta cần vượt qua sự tự cho mình là trung tâm để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extreme self-centredness": Sự tự cho mình là trung tâm ở mức độ cực đoan, thường được coi là một đặc điểm tính cách tiêu cực.
- The therapist noted the patient's extreme self-centredness as a barrier to treatment. (Nhà trị liệu ghi nhận sự tự cho mình là trung tâm cực đoan của bệnh nhân là một rào cản đối với việc điều trị.)
"Cultural self-centredness": Sự tự cho mình là trung tâm về mặt văn hóa, khi một nhóm người coi văn hóa của mình là chuẩn mực duy nhất.
- The book criticizes the cultural self-centredness of some historical narratives. (Cuốn sách chỉ trích sự tự cho mình là trung tâm về mặt văn hóa trong một số tường thuật lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Self-centred (adj): mang tính tự cho mình là trung tâm.
- He is often described as a self-centred person. (Anh ấy thường được mô tả là một người tự cho mình là trung tâm.)
Self-centredly (adv): một cách tự cho mình là trung tâm.
- He acted self-centredly without considering the team's needs. (Anh ta hành động một cách tự cho mình là trung tâm mà không xem xét nhu cầu của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Egoism: chủ nghĩa vị kỷ (nhấn mạnh đến lợi ích cá nhân).
- Selfishness: tính ích kỷ (tập trung vào việc theo đuổi lợi ích riêng).
- Narcissism: tính tự yêu bản thân thái quá (thường có hàm ý bệnh lý).
Từ trái nghĩa
- Altruism: chủ nghĩa vị tha (quan tâm đến hạnh phúc của người khác).
- Selflessness: sự vị tha, không vì bản thân.
- Considerateness: sự ân cần, chu đáo (biết nghĩ đến người khác).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-centredness". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "self-centred".)
- To be wrapped up in oneself: Chỉ quan tâm đến bản thân, một cách diễn đạt gần nghĩa với "self-centred".
- He's so wrapped up in himself that he didn't even notice she was upset. (Anh ta quá chỉ quan tâm đến bản thân đến nỗi không nhận ra cô ấy đang buồn.)
A person's self-centredness prevents them from noticing their friend's sadness.
danh từ
- tính tự cho mình là trung tâm
- thuyết mình là trung tâm