self-cocking
/'self'kɔkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cò, mổ tự động (súng): Mô tả một cơ chế trong vũ khí, đặc biệt là súng, nơi bộ phận cò (búa đập) được lên cò một cách tự động sau mỗi lần bắn hoặc sau một hành động cụ thể, mà không cần thao tác thủ công từ người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new pistol features a self-cocking mechanism for faster firing. (Khẩu súng lục mới có cơ chế mổ tự động để bắn nhanh hơn.)
- This is a self-cocking revolver from the 19th century. (Đây là một khẩu súng lục ổ quay có cò tự động từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-cocking action": hành động/ cơ chế lên cò tự động.
- The self-cocking action of the weapon made it popular among cavalry units. (Cơ chế lên cò tự động của vũ khí khiến nó trở nên phổ biến trong các đơn vị kỵ binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-cocker (danh từ, hiếm): có thể dùng để chỉ loại súng có cơ chế này.
- Double-action (tính từ): (trong bối cảnh súng hiện đại) thường dùng với nghĩa tương tự, chỉ cơ chế vừa lên cò vừa xoay ổ đạn bằng một lần kéo cò.
Từ đồng nghĩa
- Automatic cocking: lên cò tự động.
- Double-action (trong ngữ cảnh cụ thể về súng): cơ chế kép (có thể bắn mà không cần lên cò thủ công).
Lưu ý
- Thuật ngữ "self-cocking" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật mô tả các loại súng cổ, đặc biệt là súng lục ổ quay thời kỳ đầu. Trong thuật ngữ súng hiện đại, "double-action" là từ thông dụng hơn để mô tả cơ chế tương tự.
tính từ
- có cò, mổ tự động (súng)