self-communion

/'selfkə'mju:njən/
Học thuật
Thân thiện
self-communion

A person sits in quiet self-communion by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trầm mặc tưởng, sự ngẫm nghĩ: Hành động suy tư, đối thoại thầm lặng với chính bản thân mình, thường để xem xét cảm xúc, suy nghĩ hoặc các vấn đề cá nhân một cách sâu sắc nội tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the argument, he sought solitude for a moment of quiet self-communion. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy tìm đến sự tịch để một khoảnh khắc trầm mặc tưởng lặng lẽ.)
    • Her diary was a record of her daily self-communion. (Cuốn nhật ký của ấy một bản ghi chép về những lần ngẫm nghĩ của bản thân mỗi ngày.)
    • The philosopher believed that self-communion was essential for true wisdom. (Triết gia tin rằng sự trầm mặc tưởng điều cần thiết cho trí tuệ đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in self-communion": Tham gia vào việc trầm , ngẫm nghĩ.
    • She often engages in self-communion during her morning walks. ( ấy thường trầm ngẫm nghĩ trong những buổi đi bộ buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-reflection (n): Sự tự phản chiếu, tự suy ngẫm. (Nhấn mạnh việc nhìn lại phân tích bản thân).
  • Introspection (n): Sự nội quan, sự tự xem xét nội tâm. (Mang tính học thuật hơn, chỉ việc quan sát phân tích trạng thái tinh thần của chính mình).
  • Soul-searching (n): Sự tự vấn lương tâm, sự suy xét nội tâm sâu sắc. (Thường liên quan đến việc tìm kiếm câu trả lời hoặc quyết định cho một vấn đề quan trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Contemplation: Sự trầm , suy ngẫm.
  • Meditation: Sự thiền định, trầm .
  • Rumination: Sự ngẫm nghĩ, suy đi nghĩ lại (đôi khi mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "self-communion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-communion".

self-communion

A person sits in quiet self-communion by the window.

danh từ
  1. sự trầm mặc tưởng, sự ngẫm nghĩ