self-conceit

/'selfkən'si:t/
Học thuật
Thân thiện
self-conceit

A man's self-conceit is evident in his arrogant posture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự phụ, tính hợm mình: "Self-conceit" một danh từ chỉ thái độ quá tin tưởng đánh giá cao về khả năng, giá trị hoặc tầm quan trọng của bản thân một cách thái quá, thường dẫn đến việc coi thường người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His self-conceit made it difficult for him to accept criticism. (Tính tự phụ của anh ta khiến anh ta khó chấp nhận lời chỉ trích.)
    • She was blinded by self-conceit and failed to see her own mistakes. ( ấy bị che mắt bởi tính hợm mình không nhìn thấy sai lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be puffed up with self-conceit": trương phình lên tự phụ.
    • After the small success, he was puffed up with self-conceit. (Sau thành công nhỏ, anh ta trương phình lên tự phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceited (adj): tự phụ, kiêu ngạo.
    • He is a very conceited person. (Anh ta một người rất tự phụ.)
  • Self-conceited (adj): (cùng nghĩa với "conceited") tính tự phụ.
    • Her self-conceited attitude annoyed her colleagues. (Thái độ tự phụ của ấy làm phiền các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Vanity: tính hư danh, sự tự cao tự đại.
  • Egotism: chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cao.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: tính nhún nhường, khiêm tốn.
self-conceit

A man's self-conceit is evident in his arrogant posture.

danh từ
  1. tính tự phụ, tính hợm mình

Từ chứa "self-conceit"