self-consciously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tự ý thức, gượng gạo, ngượng ngùng: "self-consciously" mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện với sự nhận thức quá mức về bản thân, dẫn đến cảm giác không thoải mái, ngại ngùng hoặc thiếu tự nhiên. Trạng từ này thường được dùng để chỉ hành vi phát ra từ sự lo lắng về cách người khác nhìn nhận mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô bé đọc bài thơ một cách ngượng ngùng.)
- (Anh ấy mỉm cười gượng gạo khi mọi người quay sang nhìn anh ta.)
- (Cô ấy chỉnh tóc một cách tự ý thức trước buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-consciously aware": nhận thức một cách tự ý thức về điều gì đó.
- He was self-consciously aware of his accent in the meeting. (Anh ấy nhận thức một cách ngượng ngùng về giọng nói của mình trong cuộc họp.)
- "self-consciously artistic": mang tính nghệ thuật một cách cố ý, thường để tạo ấn tượng.
- The film's style was self-consciously artistic, drawing attention to its own techniques. (Phong cách của bộ phim mang tính nghệ thuật một cách cố tình, thu hút sự chú ý vào chính kỹ thuật của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-conscious (tính từ): tự ý thức, ngượng ngùng.
- She is very self-conscious about her appearance. (Cô ấy rất tự ý thức về ngoại hình của mình.)
- Self-consciousness (danh từ): sự tự ý thức, sự ngượng ngùng.
- His self-consciousness made him avoid social situations. (Sự tự ý thức của anh ấy khiến anh ta tránh các tình huống xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Awkwardly: một cách vụng về, lúng túng.
- Embarrassedly: một cách xấu hổ, ngượng ngùng.
- Uncomfortably: một cách không thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "self-consciously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act self-consciously: hành động một cách ngượng ngùng. - He acted self-consciously when asked to speak in public. (Anh ấy hành động ngượng ngùng khi được yêu cầu nói trước đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- To feel self-conscious: cảm thấy tự ý thức, ngượng ngùng.
- She felt self-conscious in her new dress. (Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng trong chiếc váy mới của mình.)
- To be ill at ease: không thoải mái, lúng túng (gần nghĩa với "self-consciously").
- He was ill at ease during the formal dinner. (Anh ấy không thoải mái trong bữa tối trang trọng.)