self-contentment
/'selfkən'tent/ Cách viết khác : (self-contentment) /'selfkən'tentmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự mãn, sự hài lòng với bản thân: Trạng thái cảm thấy hài lòng và thỏa mãn với chính mình, với những gì mình có hoặc đã đạt được, thường không còn mong muốn cải thiện hay phấn đấu thêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His self-contentment prevented him from seeing his own flaws. (Sự tự mãn của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy những khuyết điểm của chính mình.)
- After winning the award, she fell into a state of self-contentment and stopped working hard. (Sau khi giành được giải thưởng, cô ấy rơi vào trạng thái tự mãn và ngừng làm việc chăm chỉ.)
- True happiness does not come from self-contentment but from continuous growth. (Hạnh phúc thực sự không đến từ sự tự mãn mà từ sự phát triển liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of self-contentment": một cảm giác tự mãn.
- Achieving his goal gave him a dangerous sense of self-contentment. (Đạt được mục tiêu đã mang lại cho anh ta một cảm giác tự mãn nguy hiểm.)
"to lapse into self-contentment": rơi vào sự tự mãn.
- We must guard against lapsing into self-contentment after a small success. (Chúng ta phải cảnh giác để không rơi vào sự tự mãn sau một thành công nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Self-content (tính từ): tự mãn.
- He had a self-content smile after finishing the project. (Anh ta có một nụ cười tự mãn sau khi hoàn thành dự án.)
Complacency (danh từ): sự tự mãn, sự bằng lòng với hiện trạng (nghĩa gần giống, thường mang sắc thái tiêu cực).
- Complacency is the enemy of progress. (Sự tự mãn là kẻ thù của tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-satisfaction: sự tự thỏa mãn.
- Smugness: vẻ tự mãn, tự đắc.
Từ trái nghĩa
- Ambition: tham vọng.
- Dissatisfaction: sự bất mãn, không hài lòng.
- Restlessness: sự không yên, sự bồn chồn muốn tiến lên.
Thành ngữ liên quan
- To rest on one's laurels: Tự mãn với thành tích đã đạt được trong quá khứ.
- The company cannot afford to rest on its laurels in such a competitive market. (Công ty không thể tự mãn với những thành tích cũ trong một thị trường cạnh tranh như vậy.)
tính từ
- tự mãn
danh từ
- sự tự mãn