self-contradiction
/'self,kɔntrə'dikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự mâu thuẫn: Hành động hoặc tuyên bố của một người hoặc một ý tưởng chứa đựng hai phần trái ngược nhau, khiến cho toàn bộ trở nên không hợp lý hoặc không thể đúng. Điều này thường xảy ra khi một người nói hoặc làm điều gì đó mâu thuẫn trực tiếp với điều họ đã nói hoặc làm trước đó, hoặc khi một lập luận tự nó phủ định chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His claim that he never lies was a clear self-contradiction because we all heard him lie yesterday. (Tuyên bố rằng anh ta không bao giờ nói dối của anh ta là một sự tự mâu thuẫn rõ ràng vì tất cả chúng tôi đều nghe thấy anh ta nói dối hôm qua.)
- The statement "I always exaggerate" is a classic example of self-contradiction. (Câu nói "Tôi luôn luôn phóng đại" là một ví dụ kinh điển của sự tự mâu thuẫn.)
- The politician was accused of self-contradiction after his new policy directly opposed his campaign promises. (Chính trị gia đó bị cáo buộc tự mâu thuẫn sau khi chính sách mới của ông ta trực tiếp đối lập với những lời hứa tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Logical self-contradiction: Sự tự mâu thuẫn về mặt logic, thường được dùng trong triết học hoặc tranh luận để chỉ ra một lỗi trong lập luận khi giả thuyết dẫn đến một kết luận phủ định chính nó.
- The concept of a "square circle" is a logical self-contradiction. (Khái niệm "hình tròn vuông" là một sự tự mâu thuẫn về mặt logic.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-contradictory (tính từ): mang tính tự mâu thuẫn.
- His argument was self-contradictory and therefore unconvincing. (Lập luận của anh ta mang tính tự mâu thuẫn và do đó không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsistency: sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn.
- Paradox: nghịch lý (một tuyên bố có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể chứa đựng sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp hình thành từ danh từ "self-contradiction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "self-contradiction")