self-creation

/'selfkri:'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-creation

A caterpillar undergoes self-creation inside its chrysalis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự sinh, sự tự tạo ra: Quá trình một cá nhân hoặc thực thể tự mình hình thành, phát triển hoặc tạo ra bản thân không sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài. Khái niệm này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học nghệ thuật để nói về việc con người chủ động kiến tạo nên bản chất, giá trị cuộc đời của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's work is a powerful story of self-creation. (Tác phẩm của nghệ sĩ một câu chuyện mạnh mẽ về sự tự tạo.)
    • Many philosophers believe in the concept of self-creation through our choices. (Nhiều triết gia tin vào khái niệm tự tạo bản thân thông qua những lựa chọn của chúng ta.)
    • Her journey from poverty to success was an act of self-creation. (Hành trình từ nghèo khó đến thành công của ấy một hành động tự kiến tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A narrative of self-creation": Một câu chuyện kể về quá trình tự xây dựng bản thân.

    • His autobiography is not just a memoir but a narrative of self-creation. (Cuốn tự truyện của ông không chỉ hồi còn một câu chuyện về sự tự kiến tạo.)
  • "The project of self-creation": Dự án/dành cả đời để tự hoàn thiện định hình bản thân.

    • She views her life as an ongoing project of self-creation. ( ấy xem cuộc đời mình như một dự án tự kiến tạo bản thân không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-creative (tính từ): mang tính tự sáng tạo, khả năng tự tạo ra bản thân.

    • Humans are self-creative beings. (Con người những sinh vật tính tự sáng tạo.)
  • Self-made (tính từ): tự lập, tự thân lập nghiệp (thường nhấn mạnh đến thành công về mặt vật chất hoặc xã hội).

    • He is a self-made millionaire. (Anh ấy một triệu phú tự thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-invention: sự tự phát minh ra bản thân.
  • Self-fashioning: sự tự tạo dựng hình ảnh/bản thân.
  • Autopoiesis: (thuật ngữ sinh học/triết học) quá trình tự tổ chức tự sinh sản của một hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'self-creation')

Thành ngữ liên quan
  • To be the author of one's own life: tác giả của chính cuộc đời mình (một khái niệm tương tự nhấn mạnh tính chủ động).
    • He firmly believes that everyone should strive to be the author of their own life. (Anh ấy tin chắc rằng mọi người nên phấn đấu để trở thành tác giả của chính cuộc đời mình.)
self-creation

A caterpillar undergoes self-creation inside its chrysalis.

danh từ
  1. sự tự sinh