self-criticism
/'self'kritisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự phê bình: Hành động hoặc quá trình xem xét, đánh giá một cách nghiêm túc và thẳng thắn về những sai sót, thiếu sót, hoặc điểm yếu của chính bản thân mình.
- Lời tự phê bình: Nội dung cụ thể, thường được trình bày bằng lời nói hoặc văn bản, trong đó một người chỉ ra những khuyết điểm của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Healthy self-criticism is essential for personal growth. (Sự tự phê bình lành mạnh là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
- He presented a detailed self-criticism during the meeting. (Anh ấy đã trình bày một bản tự phê bình chi tiết trong cuộc họp.)
- Her self-criticism is sometimes too harsh. (Lời tự phê bình của cô ấy đôi khi quá khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Practice self-criticism": thực hành tự phê bình.
- Great leaders often practice self-criticism to improve. (Những nhà lãnh đạo giỏi thường thực hành tự phê bình để tiến bộ.)
"A moment of self-criticism": một khoảnh khắc tự phê bình (suy ngẫm).
- After the project failed, he had a moment of honest self-criticism. (Sau khi dự án thất bại, anh ấy đã có một khoảnh khắc tự phê bình chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-critical (tính từ): có tính tự phê bình, hay tự phê bình bản thân.
- She is very self-critical about her work. (Cô ấy rất tự phê bình về công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Self-examination: sự tự xem xét, tự kiểm điểm.
- Self-appraisal: sự tự đánh giá.
Từ trái nghĩa
- Self-praise: sự tự khen, tự tán dương bản thân.
- Self-justification: sự tự biện hộ.
danh từ
- sự tự phê bình
- lời tự phê bình