self-culture
/'self'kʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự học, sự tự trau dồi bản thân: Quá trình một người chủ động học tập, rèn luyện và phát triển kiến thức, kỹ năng, tâm hồn mà không cần hoặc ít phụ thuộc vào sự hướng dẫn chính quy từ bên ngoài. Đây là sự theo đuổi văn hóa và giáo dục thông qua nỗ lực cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He believes in self-culture and spends hours reading philosophy every day. (Anh ấy tin vào sự tự học và dành hàng giờ mỗi ngày để đọc triết học.)
- Her impressive knowledge is a result of years of dedicated self-culture. (Kiến thức ấn tượng của cô ấy là kết quả của nhiều năm tự trau dồi bản thân tận tụy.)
- The library was his primary tool for self-culture. (Thư viện là công cụ chính cho việc tự học của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A life of self-culture": Một cuộc sống dành cho việc tự trau dồi.
- After retirement, he devoted himself to a life of self-culture. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cống hiến bản thân cho một cuộc sống tự trau dồi.)
"Pursue self-culture": Theo đuổi sự tự học.
- With limited access to formal education, she had to pursue self-culture. (Với khả năng tiếp cận giáo dục chính quy hạn chế, cô ấy buộc phải theo đuổi con đường tự học.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-education (n): Sự tự giáo dục, tự học. (Từ gần nghĩa trực tiếp nhất).
- Self-improvement (n): Sự tự cải thiện bản thân. (Nhấn mạnh vào việc trở nên tốt hơn, có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở kiến thức).
- Autodidactic (adj): Thuộc về tự học.
- He has an autodidactic approach to learning languages. (Anh ấy có cách tiếp cận tự học đối với việc học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-education: Tự giáo dục.
- Autodidacticism: Chủ nghĩa/tính tự học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "self-culture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-culture")
danh từ
- sự tự học