self-defence

/'selfdi'fens/
Học thuật
Thân thiện
self-defence

A person uses self-defence to block an incoming strike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự vệ: Hành động bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi bị tổn hại về thể chất. Đây một khái niệm pháp xã hội cho phép một người sử dụng lực lượng cần thiết hợp để chống lại một cuộc tấn công bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He claimed he acted in self-defence when he pushed the attacker away. (Anh ấy tuyên bố rằng mình hành động để tự vệ khi đẩy kẻ tấn công ra xa.)
    • Learning self-defence can increase your confidence. (Học tự vệ có thể làm tăng sự tự tin của bạn.)
    • The law allows the use of reasonable force in self-defence. (Pháp luật cho phép sử dụng lực hợp để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in self-defence": với mục đích tự vệ, để bảo vệ bản thân.
    • She raised her arms in self-defence. ( ấy giơ tay lên để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-defense (danh từ, cách viết khác): Cách viết Mỹ của "self-defence".
  • Self-defence class/course (cụm danh từ): Lớp học/khoá học tự vệ.
  • Self-defence mechanism (cụm danh từ): chế tự vệ (thường dùng trong tâm lý học chỉ cách thức tâm trí bảo vệ bản thân khỏi lo lắng).
Từ đồng nghĩa
  • Protection of oneself: sự bảo vệ bản thân.
  • Self-protection: sự tự bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • A case of self-defence: một trường hợp tự vệ.
    • The jury accepted it was a clear case of self-defence. (Bồi thẩm đoàn chấp nhận đó một trường hợp tự vệ rõ ràng.)
self-defence

A person uses self-defence to block an incoming strike.

danh từ
  1. sự tự vệ
    • self-defence unit
      đơn vị tự vệ
    • art of self-defence
      tự vệ; quyền Anh
    • in self-defence
      để tự vệ