self-delusion

/'selfdi'lu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự dối mình, sự tự lừa dối bản thân: Hành động hoặc quá trình khiến bản thân tin vào điều đó không đúng sự thật, thường dễ chấp nhận hoặc thoải mái hơn sự thật. Đây một dạng ảo tưởng do chính mình tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His belief that he would get the promotion without any effort was pure self-delusion. (Niềm tin của anh ta rằng sẽ được thăng chức không cần nỗ lực chỉ sự tự dối mình.)
    • Living in self-delusion about her health problems only made things worse. (Sống trong sự tự dối mình về các vấn đề sức khỏe của ấy chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.)
    • The politician's speech was an exercise in self-delusion, ignoring all the facts. (Bài phát biểu của chính trị gia đó một màn trình diễn của sự tự dối mình, bỏ qua mọi sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of self-delusion": Một trạng thái tự lừa dối bản thân.

    • He was in a state of self-delusion, convinced of his own infallibility. (Anh ta đang trong trạng thái tự dối mình, tin chắc vào sự không thể sai lầm của bản thân.)
  • "To be guilty of self-delusion": Phạm phải lỗi tự dối mình.

    • Many leaders are guilty of self-delusion when they ignore expert advice. (Nhiều nhà lãnh đạo phạm phải lỗi tự dối mình khi bỏ qua lời khuyên của chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-deception (n): Sự tự lừa dối. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "self-delusion").
  • Delusional (adj): Ảo tưởng, hoang tưởng.
    • His delusional thinking prevented him from seeing the reality. (Suy nghĩ ảo tưởng của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy thực tế.)
  • Delude (v): Lừa dối, đánh lừa.
    • Don't delude yourself into thinking it will be easy. (Đừng tự lừa dối bản thân nghĩ rằng sẽ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-deception: Sự tự lừa dối.
  • Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
  • False belief: Niềm tin sai lầm.
Thành ngữ liên quan
  • To be under a delusion: Đang bị ảo tưởng, đang hiểu sai.
    • If you think you can finish this in one day, you are under a delusion. (Nếu bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành việc này trong một ngày, bạn đang bị ảo tưởng.)
  • To labor under a delusion: Vật lộn/hoạt động dựa trên một ảo tưởng.
    • The company was laboring under the delusion that their product was still the best. (Công ty đang vật lộn với ảo tưởng rằng sản phẩm của họ vẫn tốt nhất.)
danh từ
  1. sự tự dối mình