self-dependence
/selfdi'pendəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự lực, sự dựa vào chính mình: Trạng thái hoặc khả năng của một người tự quyết định, tự hành động và tự chịu trách nhiệm mà không cần dựa vào sự giúp đỡ hay hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Financial self-dependence is an important goal for many young adults. (Sự tự lực về tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều thanh niên.)
- Her journey taught her the value of self-dependence. (Hành trình của cô ấy đã dạy cho cô giá trị của sự tự lực.)
- The program aims to foster self-dependence in the participants. (Chương trình nhằm mục đích nuôi dưỡng sự tự lực ở những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A spirit of self-dependence": Tinh thần tự lực.
- He built his business with a strong spirit of self-dependence. (Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình với một tinh thần tự lực mạnh mẽ.)
"To achieve self-dependence": Đạt được sự tự lực.
- After years of hard work, she finally achieved complete self-dependence. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được sự tự lực hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Self-dependent (adj): tự lực, tự chủ.
- He is a very self-dependent individual. (Anh ấy là một cá nhân rất tự lực.)
Independence (n): sự độc lập (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc quốc gia).
- Self-reliance (n): sự tự tin vào năng lực bản thân, sự tự cường (rất gần nghĩa với "self-dependence").
Từ đồng nghĩa
- Self-reliance: sự tự cường, tự tin vào khả năng bản thân.
- Autonomy: quyền tự chủ, khả năng tự quyết.
- Self-sufficiency: sự tự túc, tự cung tự cấp.
Từ trái nghĩa
- Dependence: sự phụ thuộc.
- Reliance: sự trông cậy, sự lệ thuộc.
Thành ngữ liên quan
- "To stand on one's own two feet": Tự đứng trên đôi chân của mình, sống tự lập.
- It's time for you to leave home and learn to stand on your own two feet. (Đã đến lúc con rời khỏi nhà và học cách tự đứng trên đôi chân của mình.)
danh từ
- sự hy sinh, sự dựa vào sức mình