self-depreciation

/'selfdi,pri:ʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-depreciation

A student's self-depreciation made her doubt her excellent artwork.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự đánh giá thấp bản thân: Hành động hoặc thói quen hạ thấp giá trị, tài năng hoặc thành tựu của chính mình một cách không cần thiết.
    • Sự tự ti: Cảm giác hoặc thái độ cho rằng bản thân kém cỏi, không giá trị bằng người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant self-depreciation makes it hard for others to compliment him. (Sự tự đánh giá thấp bản thân liên tục của anh ấy khiến người khác khó khen ngợi anh.)
    • Despite her success, she is prone to feelings of self-depreciation. (Bất chấp thành công, ấy vẫn dễ cảm giác tự ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of self-depreciation": một cảm giác tự ti.

    • He struggled with a deep sense of self-depreciation after the failure. (Anh ấy vật lộn với một cảm giác tự ti sâu sắc sau thất bại.)
  • "to fall into self-depreciation": rơi vào trạng thái tự ti.

    • It's easy to fall into self-depreciation when comparing yourself to others on social media. (Rất dễ rơi vào trạng thái tự ti khi so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-deprecating (adj): tính chất tự chê bai, hạ thấp bản thân (thường với ý hài hước hoặc khiêm tốn).

    • She made a self-deprecating joke about her cooking skills. ( ấy kể một câu chuyện cười tự chê về kỹ năng nấu ăn của mình.)
  • Self-criticism (n): sự tự phê bình (có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực).

Từ đồng nghĩa
  • Self-disparagement: sự tự hạ thấp, tự chê bai.
  • Inferiority complex: mặc cảm tự ti (thuật ngữ tâm lý học).
Từ trái nghĩa
  • Self-confidence: sự tự tin.
  • Self-aggrandizement: sự tự tôn, tự đề cao bản thân quá mức.
Lưu ý sử dụng
  • Self-depreciation thường mô tả một thái độ hoặc cảm giác tiêu cực, kéo dài, khác với self-deprecating humour (khiêm tốn hoặc hài hước một cách chủ đích).
  • Từ này nhấn mạnh vào việc đánh giá thấp , không chỉ đơn thuần khiêm tốn.
self-depreciation

A student's self-depreciation made her doubt her excellent artwork.

danh từ
  1. sự tự đánh giá thấp; sự tự ti