self-development

/'selfdi'veləpmənt/
Học thuật
Thân thiện
self-development

A person reads a book about self-development in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự thân phát triển: Quá trình cá nhân chủ động học hỏi, rèn luyện cải thiện bản thân về kiến thức, kỹ năng, tư duy phẩm chất để đạt được mục tiêu cá nhân trở nên tốt đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading books is an important part of my self-development. (Đọc sách một phần quan trọng trong sự tự thân phát triển của tôi.)
    • The company encourages employees to focus on self-development. (Công ty khuyến khích nhân viên tập trung vào sự tự thân phát triển.)
    • Her journey of self-development has been truly inspiring. (Hành trình tự thân phát triển của ấy thực sự đầy cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a commitment to self-development": cam kết với việc tự phát triển bản thân.

    • His success stems from a lifelong commitment to self-development. (Thành công của anh ấy bắt nguồn từ một cam kết trọn đời với việc tự thân phát triển.)
  • "self-development plan": kế hoạch phát triển bản thân.

    • She created a detailed self-development plan for the new year. ( ấy đã tạo ra một kế hoạch tự thân phát triển chi tiết cho năm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-improvement (n): sự tự cải thiện, tự hoàn thiện bản thân (thường dùng với nghĩa tương tự "self-development").
  • Personal development (n): sự phát triển cá nhân (nghĩa rộng, bao gồm cả phát triển nghề nghiệp cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Personal growth: sự phát triển cá nhân.
  • Self-betterment: sự tự làm cho bản thân tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "self-development" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-development".)

self-development

A person reads a book about self-development in a cozy armchair.

danh từ
  1. sự tự thân phát triển